Logo
(+84) 98 2028 888(+84) 98 5555 468
Đặt lịch tư vấn

Hai hạng mục “không bắt buộc” trong Common App nhưng tuyệt đối không nên bỏ qua

11th September, 2026

Khi cùng học sinh rà soát hồ sơ Common App, APUS thường nhắc các em không nên vội bỏ qua những mục ghi “không bắt buộc”. Nhiều học sinh nhìn thấy dòng này và cho rằng mình có thể để trống để tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, có hai mục tuy không bắt buộc nhưng lại có thể cung cấp những thông tin quan trọng, giúp ban tuyển sinh hiểu đầy đủ và chính xác hơn về hồ sơ của các em: Challenges and Circumstances (Thử thách và hoàn cảnh) & Additional Information (Thông tin bổ sung).

Hai mục này thường bị nhầm lẫn với nhau hoặc bị bỏ qua vì học sinh cho rằng câu chuyện của mình chưa đủ “đặc biệt” để chia sẻ. Trong bài viết này, APUS sẽ làm rõ mục đích của từng phần, nội dung phù hợp, những lỗi thường gặp và cách trình bày sao cho thực sự có giá trị.

Mục Challenges and Circumstances dành cho nội dung gì?

Mục Challenges and Circumstances có giới hạn khoảng 250 từ. Giới hạn này có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy các em học sinh nên kiểm tra lại trên Common App khi làm hồ sơ. Theo hướng dẫn của Common App, kết quả học tập và quá trình phát triển của học sinh đôi khi chịu ảnh hưởng từ những thử thách hoặc hoàn cảnh riêng. Nếu cảm thấy thoải mái khi chia sẻ, các em có thể sử dụng mục này để giúp nhà trường hiểu rõ hơn về bối cảnh phía sau hồ sơ của mình.

“Bối cảnh” là yếu tố đặc biệt quan trọng bởi ban tuyển sinh không thể đánh giá hồ sơ một cách chính xác nếu chỉ nhìn vào những con số. Nếu một biến cố từng ảnh hưởng đến điểm số, hoạt động ngoại khóa hoặc lựa chọn học tập nhưng học sinh không đề cập, nhà trường sẽ không có cơ sở để biết và cân nhắc điều đó.

Bốn nhóm nội dung thường phù hợp với mục này bao gồm:

– Khó khăn trong học tập: Các em học sinh có thể giải thích về một giai đoạn điểm số giảm sút, việc trường giới hạn số môn AP được phép học trong năm lớp 11 hoặc trường hợp một môn học quan trọng trong năm lớp 12 bị trùng lịch nên các em không thể đăng ký.

– Trách nhiệm với gia đình: Do hoàn cảnh gia đình, một số em học sinh phải đi làm thêm để hỗ trợ chi phí sinh hoạt, hoặc phụ trách chăm sóc em nhỏ trong nhà. Những trách nhiệm này có thể chiếm nhiều thời gian và ảnh hưởng trực tiếp đến việc học cũng như khả năng tham gia hoạt động ngoại khóa của chính các em. 

– Vấn đề sức khỏe: Nội dung có thể liên quan đến sức khỏe của chính các em học sinh, chẳng hạn một đợt ốm kéo dài ảnh hưởng đến điểm số, hoặc tình trạng sức khỏe của người thân khiến các em phải dành thời gian chăm sóc.

– Những xáo trộn trong cuộc sống: Việc chuyển nhà hoặc chuyển trường nhiều lần, những thay đổi lớn trong gia đình hay tình trạng bất ổn tại khu vực sinh sống đều có thể tạo ra những ảnh hưởng đáng kể đến quá trình học tập và phát triển của học sinh.

Nếu là người đầu tiên trong gia đình theo học đại học hoặc đang phân vân liệu hoàn cảnh của mình có “đủ đặc biệt” để đề cập hay không, các  học sinh có thể viết bản nháp trước rồi trao đổi với giáo viên hướng dẫn hoặc cố vấn. Các em luôn có thể điều chỉnh hoặc lược bỏ sau đó. Nếu bỏ qua ngay từ đầu, các em có thể vô tình đánh mất một cơ hội giúp ban tuyển sinh hiểu đúng hơn về mình.

Mục Additional Information khác gì và nên viết gì?

Nếu Challenges and Circumstances giúp bổ sung bối cảnh cho hồ sơ, thì Additional Information, với giới hạn khoảng 300 từ, là nơi dành cho những thông tin quan trọng nhưng chưa có vị trí phù hợp để thể hiện trong các phần còn lại.

Đây không phải nơi để viết thêm một bài luận hay kể một câu chuyện hoàn toàn mới. Mục tiêu của phần này là bổ sung những dữ kiện cần thiết, giúp ban tuyển sinh đánh giá hồ sơ chính xác hơn.

Học sinh có thể sử dụng mục Additional Information để giới thiệu:

– Những môn học hoặc khóa học đáng chú ý nhưng không xuất hiện trên bảng điểm;

– Các dự án sáng tạo hoặc kỹ thuật như trang GitHub, podcast cá nhân hay sách tự xuất bản;

– Những thành tích hoặc giải thưởng quan trọng chưa thể trình bày đầy đủ trong các mục khác;

– Một số thông tin học thuật cần giải thích thêm nhưng không bắt nguồn từ khó khăn hay hoàn cảnh đặc biệt.

Các em học sinh có thể đính kèm đường dẫn đến dự án hoặc sản phẩm của mình, nhưng vẫn nên mô tả ngắn gọn nội dung và vai trò cá nhân. Người đọc hồ sơ thường không có nhiều thời gian để truy cập từng liên kết, vì vậy thông tin quan trọng nhất cần xuất hiện ngay trong phần trình bày.

Mục này cũng phù hợp để bổ sung giải thưởng, đặc biệt khi học sinh có nhiều hơn năm thành tích, số lượng tối đa trong mục Honors của Common App. Các em không nhất thiết phải liệt kê toàn bộ mà có thể chọn những giải thưởng tiêu biểu nhất hoặc nhóm các thành tích cùng lĩnh vực rồi nhấn mạnh một vài dấu mốc nổi bật.

Để người đọc dễ theo dõi, các em nên đặt một tiêu đề ngắn cho từng ý thay vì viết tất cả thành một đoạn văn dài. Cách trình bày này có thể áp dụng cho cả Additional Information và Challenges and Circumstances.

Hai sai lầm phổ biến cần tránh

Sai lầm 1: Đưa vào những thông tin không thực sự cần thiết

Một số học sinh chia sẻ những chi tiết không giúp làm rõ hồ sơ, thậm chí còn khiến người đọc nảy sinh thêm băn khoăn. Chẳng hạn, một em học sinh đề cập đến giai đoạn lo âu hoặc khó khăn về sức khỏe tinh thần nhưng không cho thấy trải nghiệm này ảnh hưởng như thế nào đến việc học, bản thân đã làm gì để cải thiện và hiện tại tình hình đã thay đổi ra sao. Khi thiếu những thông tin đó, ban tuyển sinh có thể đặt câu hỏi liệu học sinh đã sẵn sàng sống tự lập và thích nghi với môi trường đại học hay chưa.

Nếu muốn chia sẻ một trải nghiệm như vậy, các em nên trình bày theo ba ý: Điều gì đã xảy ra? Bản thân đã làm gì để vượt qua? Và các em đã học được hoặc thay đổi như thế nào?, thay vì chỉ viết rằng mình từng gặp vấn đề về lo âu. 

Ví dụ: “Trong năm lớp 11, tình trạng lo âu khiến em phải nghỉ học vài tuần và kết quả của hai môn học giảm sút. Em đã chủ động gặp chuyên gia tâm lý, bắt đầu điều trị và giảm bớt số môn học để ổn định sức khỏe. Trải nghiệm này giúp em hiểu rằng chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ không phải là điểm yếu, mà là một kỹ năng cần thiết tôi vẫn duy trì đến hiện tại.”

Do giới hạn chỉ khoảng 250 từ, học sinh không cần viết thành một bài luận giàu hình ảnh hay cảm xúc. Điều quan trọng là trình bày rõ ràng: chuyện gì đã xảy ra, các em đã ứng phó ra sao và đã trưởng thành như thế nào từ trải nghiệm đó.

Sai lầm 2: Bỏ sót những thông tin thực sự quan trọng

Sai lầm ngược lại cũng rất phổ biến. Nhiều học sinh từng trải qua khó khăn trong gia đình hoặc cộng đồng nhưng cho rằng “nhiều người khác cũng như vậy” nên quyết định không đề cập.

Một trải nghiệm có thể khá phổ biến trong cộng đồng nơi học sinh sinh sống, chẳng hạn tình trạng bất ổn trong gia đình hoặc những vấn đề liên quan đến an toàn. Tuy nhiên, khi đặt trong toàn bộ nhóm ứng viên đến từ nhiều khu vực và hoàn cảnh khác nhau, đó vẫn có thể là trải nghiệm mà không nhiều học sinh từng đối mặt.

Nếu chưa chắc một thông tin có nên xuất hiện trong hồ sơ hay không, các em học sinh có thể viết bản nháp trước rồi trao đổi với giáo viên hướng dẫn hoặc cố vấn để quyết định. Điều quan trọng là không tự loại bỏ một phần đáng kể trong hành trình của mình chỉ vì cho rằng câu chuyện ấy chưa đủ khác biệt.

Ví dụ: Đối với mục Challenges and Circumstances

Cách viết còn chung chung: “Những khó khăn trong cuộc sống luôn khiến tôi trở nên mạnh mẽ hơn. Gia đình tôi đã chuyển nhà nhiều lần. Dù có những giai đoạn không dễ dàng, tôi tin các trải nghiệm ấy đã định hình con người tôi hôm nay và dạy tôi về sự kiên cường. Tôi là người chăm chỉ và không dễ dàng bỏ cuộc.”

Thật ra đoạn viết này không sai, nhưng còn thiếu những chi tiết cụ thể để người đọc hiểu hoàn cảnh đã ảnh hưởng đến học sinh như thế nào.

Cách viết cụ thể và thuyết phục hơn: “Trong khoảng thời gian từ lớp 8 đến lớp 11, gia đình tôi chuyển nhà ba lần vì công việc của bố không ổn định. Tôi cũng phải chuyển trường hai lần. Mỗi lần chuyển đến một nơi mới, tôi phải làm quen lại từ đầu với thầy cô, chương trình học và các mối quan hệ. Quá trình đó giúp tôi học cách thích nghi nhanh và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần. Khi điểm môn Tiền giải tích giảm trong năm lớp 10, tôi đã đăng ký chương trình gia sư của trường, dành thêm thời gian ôn tập và cải thiện kết quả ngay trong học kỳ tiếp theo.”

Cách viết này giúp ban tuyển sinh hiểu nguyên nhân của giai đoạn điểm số giảm sút, đồng thời nhìn thấy khả năng thích nghi, tinh thần chủ động và sự tiến bộ của học sinh.

Ví dụ: Đối với mục Additional Information

Cách viết chưa hiệu quả: “Tôi luôn đam mê toán học và khoa học. Tôi thích giải quyết vấn đề và thường dành thời gian rảnh để làm những bài toán khó. Toán học là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi và tôi dự định theo học lĩnh vực này ở đại học.”

Những thông tin trên nhiều khả năng đã được thể hiện ở các phần khác trong hồ sơ, chẳng hạn danh sách hoạt động, lựa chọn ngành học hoặc bài luận. Vì vậy, đoạn viết chưa bổ sung thêm dữ kiện mới cho ban tuyển sinh.

Cách viết cụ thể và có lý do rõ ràng hơn: “Trường tôi không có các lớp AP hoặc IB về toán và khoa học. Để tiếp tục học chuyên sâu, tôi đã tự hoàn thành hai khóa học: Giải tích một biến của MIT OpenCourseWare và Lý thuyết số trực tuyến của Art of Problem Solving. Hai khóa học này không xuất hiện trên bảng điểm. Năm ngoái, tôi cũng xếp thứ 150 toàn quốc trong kỳ thi AMC 12. Thành tích này chưa được trình bày trong mục giải thưởng vì Common App chỉ cho phép liệt kê tối đa năm nội dung.”

Chỉ trong một đoạn ngắn, cách viết này đã bổ sung những thông tin quan trọng chưa xuất hiện ở nơi nào khác, đồng thời giải thích rõ vì sao học sinh đưa chúng vào mục Additional Information.

Làm thế nào để chọn đúng nội dung cho từng mục?

Nếu các em đang phân vân một thông tin nên đưa vào Additional Information hay Challenges and Circumstances, các em có thể tự hỏi: Thông tin này có liên quan đến một khó khăn hoặc hoàn cảnh đã ảnh hưởng đến quá trình học tập và phát triển của mình hay không? Nếu câu trả lời là có, nội dung thường phù hợp với Challenges and Circumstances. Nếu không, nhưng đó vẫn là một dữ kiện quan trọng chưa có nơi thể hiện trong hồ sơ, các em có thể cân nhắc đưa vào Additional Information.

Trước khi bổ sung bất kỳ chi tiết nào, các em học sinh cũng nên tự hỏi “Thông tin này có giúp ban tuyển sinh hiểu rõ hơn về con người, năng lực và hành trình của mình hay không?” Nếu chưa chắc chắn, các em có thể viết thử theo ba ý: chuyện gì đã xảy ra, mình đã làm gì và mình học được gì. Chỉ một vài phút sắp xếp lại nội dung cũng có thể giúp các em nhận ra chi tiết đó có thực sự cần thiết hay không.

Với các em học sinh gốc Việt, đặc biệt là những em có hoàn cảnh gia đình riêng, từng phải cân bằng việc học với trách nhiệm chăm sóc người thân, gặp khó khăn về sức khỏe hoặc chuyển trường nhiều lần, hai mục này là cơ hội để ban tuyển sinh nhìn thấy toàn bộ hành trình phía sau những con số trong hồ sơ.

Một bộ hồ sơ thuyết phục không chỉ cho thấy học sinh đã đạt được những gì, mà còn giúp ban tuyển sinh hiểu rõ hành trình trưởng thành, những giá trị riêng và dấu ấn các em có thể mang đến cộng đồng đại học. Để làm được điều đó, học sinh cần nhiều hơn việc hoàn thiện từng biểu mẫu hay bài luận riêng lẻ. Các em cần một định hướng phù hợp, một chiến lược nhất quán và sự chuẩn bị có hệ thống trong suốt quá trình ứng tuyển.

Nếu quý phụ huynh và học sinh cần người đồng hành trong hành trình ứng tuyển đại học Mỹ, APUS luôn sẵn sàng cùng gia đình xây dựng lộ trình phát triển hồ sơ, lựa chọn trường phù hợp và hoàn thiện từng hạng mục quan trọng. Để nhận được tư vấn cá nhân hoá, quý phụ huynh và các em học sinh có thể đăng ký tư vấn 1:1 với chuyên gia của APUS tại đây.

Đăng ký nhận tin

Liên hệ

Tầng 16, Tòa nhà 54A Nguyễn Chí Thanh, phường Láng, Hà Nội

(+84) 98 2028 888

(+84) 98 5555 468

info@apusvietnam.com

© 2015 APUS Vietnam. All right reserved

FaceBookFaceBookYouTubeInstagramTikTokZalo
Đặt lịch tư vấn