
Câu hỏi “nên học ngành gì?” chưa bao giờ là câu hỏi đơn giản. Năm 2025, khi chi phí đại học trung bình tại Mỹ đã lên tới khoảng 38.000 USD mỗi năm, việc lựa chọn ngành học không chỉ là quyết định học thuật, mà còn là một quyết định đầu tư dài hạn.
Trong quá trình định hướng, nhiều học sinh thường đứng giữa hai luồng suy nghĩ: theo đuổi đam mê cá nhân hay chọn một ngành có khả năng mang lại thu nhập tốt sau khi ra trường. Trên thực tế, đây không phải là hai lựa chọn đối lập tuyệt đối. Vấn đề nằm ở việc hiểu rõ bức tranh toàn cảnh của thị trường lao động trong những năm tới và vị trí của mỗi ngành học trong bức tranh đó.
Khi đánh giá các ngành học có tỷ suất hoàn vốn cao sau 5 năm đi làm, không thể bỏ qua những thay đổi lớn đang định hình thị trường lao động. Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách con người làm việc trong nhiều lĩnh vực. Dân số toàn cầu đang già hóa, kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về y tế và chăm sóc sức khỏe. Quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo tạo ra những ngành nghề mới. Trong khi đó, thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi kỹ năng cao và khả năng thích ứng liên tục.
Chính vì vậy, một số ngành học từng rất “hot” trong quá khứ có thể không còn mang lại hiệu quả đầu tư như mong đợi. Ngược lại, có những ngành học mang lại tỷ suất hoàn vốn rất tốt nhưng lại ít được học sinh chú ý, đơn giản vì nghe có vẻ khô khan hoặc chưa đủ hấp dẫn ở thời điểm lựa chọn.
Điều quan trọng chính là các em cần hiểu rằng không có một danh sách “ngành tốt nhất” áp dụng cho tất cả mọi người. Mỗi học sinh có nền tảng, năng lực, giá trị và mục tiêu khác nhau. Một ngành học có ROI cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi học sinh có khả năng theo đuổi, phát triển và tận dụng tốt những cơ hội mà ngành đó mang lại.
Tại APUS, khi đồng hành cùng học sinh trong quá trình chọn ngành, chúng tôi luôn đặt câu hỏi song song: ngành học này mang lại giá trị dài hạn như thế nào và học sinh có thực sự phù hợp với con đường đó hay không. Việc cân bằng giữa đam mê, năng lực cá nhân và thực tế thị trường lao động là nền tảng để đưa ra một quyết định bền vững, thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn.
Trong các phần tiếp theo, APUS sẽ cùng phụ huynh và học sinh phân tích cụ thể những nhóm ngành có tỷ suất hoàn vốn cao sau 5 năm đi làm, đồng thời làm rõ những yếu tố phía sau các con số để giúp gia đình có cái nhìn thực tế và phù hợp hơn khi định hướng ngành học cho năm 2025 và xa hơn nữa.
Theo phân tích dữ liệu từ Bureau of Labor Statistics (BLS), phần lớn những công việc có mức thu nhập cao với bằng cử nhân tập trung ở ba nhóm ngành chính: Engineering, Computer Science, và Health. Đây không chỉ là những lĩnh vực có thu nhập tốt, mà còn nằm trong nhóm ngành tăng trưởng nhanh nhất trong thị trường lao động hiện nay.
Dưới đây là 5 ngành học đại học có tỷ suất hoàn vốn (ROI) cao nhất sau 5 năm đi làm:
Những con số này phản ánh một thực tế quen thuộc: các ngành đòi hỏi nền tảng kỹ thuật, tư duy phân tích và kỹ năng chuyên môn cao thường mang lại mức thu nhập ổn định và khả năng hoàn vốn tốt trong giai đoạn đầu sự nghiệp.
Với những học sinh thiên về sáng tạo, danh sách trên có thể khiến nhiều em cảm thấy khá nản lồng. Tuy nhiên, bức tranh không hề “một chiều” như vậy. Ở nhóm ngành sáng tạo, vẫn có nhiều lựa chọn mang lại ROI rất ấn tượng nếu được theo đuổi đúng cách và ở đúng vị trí.
Dưới đây là 5 ngành sáng tạo có tỉ suất hoàn vốn (ROI) cao sau 5 năm đi làm:
Sự phát triển nhanh chóng của generative AI trong năm vừa qua khiến không ít học sinh yêu thích sáng tạo lo lắng về tương lai nghề nghiệp của mình. Vậy AI có thay thế người làm sáng tạo hay không?
Câu trả lời là không. AI có thể khiến môi trường cạnh tranh khắt khe hơn, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy con người phải đổi mới và sáng tạo nhiều hơn. AI không thể tự tạo ra điều hoàn toàn mới, bởi nó chỉ học từ những gì con người đã từng làm. AI không có trải nghiệm sống, không hiểu được sắc thái cảm xúc, và cũng không có nguồn cảm hứng nội tại để tạo ra những tác phẩm chạm đến con người.
Chính vì vậy, sự sáng tạo (creativity), trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) và tư duy phản biện (critical thinking) vẫn là những giá trị cốt lõi mà AI chỉ có thể hỗ trợ, chứ không thể thay thế. Trong kỷ nguyên AI, những học sinh biết kết hợp tư duy sáng tạo với khả năng phân tích, hiểu con người và đặt câu hỏi sâu sẽ là những người có lợi thế lâu dài.
Tại APUS, khi tư vấn chọn ngành, chúng tôi không nhìn các con số ROI một cách tách rời. ROI chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong bối cảnh năng lực, giá trị cá nhân và định hướng phát triển dài hạn của từng học sinh. Một ngành học “đáng tiền” nhất không phải là ngành có ROI cao nhất trên bảng thống kê, mà là ngành giúp học sinh phát triển bền vững, tạo ra giá trị cho xã hội và cho chính cuộc sống của mình trong nhiều năm sau đó.
Không ngạc nhiên khi Engineering đứng đầu danh sách các nhóm ngành có ROI cao nhất. Kỹ thuật hiện diện trong gần như mọi khía cạnh của đời sống hiện đại, từ những chiếc máy bay trên bầu trời đến các công trình hạ tầng và khai thác tài nguyên dưới lòng đất. Điều nhiều gia đình quan tâm là: trong Engineering, ngành nào mang lại ROI cao nhất với bằng cử nhân?
Dưới đây là 3 vị trí kỹ sư phổ biến có ROI cao, dựa trên phân tích mức thu nhập trung vị và khả năng hoàn vốn sau 5 năm đi làm:
Những con số này cho thấy Engineering không chỉ là nhóm ngành có nhu cầu nhân lực ổn định, mà còn mang lại khả năng hoàn vốn tốt trong giai đoạn đầu sự nghiệp, đặc biệt với những học sinh có nền tảng toán học, tư duy hệ thống và khả năng giải quyết vấn đề.
Trong phân tích các ngành học có tiềm năng thu nhập cao nhất, Computer Science xếp thứ hai về ROI. Đây là một lĩnh vực rất rộng, đặc biệt trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh chóng và liên tục tái định hình thị trường lao động. Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào ngành học, cần xem xét cụ thể những vị trí nghề nghiệp nào trong Computer Science mang lại ROI cao nhất.
Ba vị trí phổ biến dưới đây nằm trong nhóm có ROI cao sau 5 năm đi làm:
Những vị trí này phản ánh rõ nhu cầu ngày càng cao đối với các kỹ năng công nghệ cốt lõi, không chỉ ở giai đoạn mới ra trường mà còn trong lộ trình phát triển dài hạn.
Theo The Future of Jobs Report 2025 của World Economic Forum, khoảng 60% người lao động tin rằng việc mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ số sẽ là xu hướng mang tính cách mạng nhất, đồng thời tạo ra cả những nghề tăng trưởng nhanh và những nghề suy giảm nhanh nhất.
Trong bối cảnh đó, các technology-related skills được dự báo sẽ có nhu cầu rất cao trong năm 2025 và những năm tiếp theo, bao gồm: artificial intelligence, big data, cybersecurity, network management và technological literacy.
Từ góc nhìn của APUS, những dữ liệu này không nhằm đẩy học sinh vào một “cuộc đua ngành hot”, mà giúp các em và phụ huynh hiểu rõ hơn bức tranh thị trường.
ROI là một yếu tố quan trọng, nhưng niềm vui, sự phù hợp và cảm giác hài lòng với lựa chọn của mình cũng quan trọng không kém. APUS tin rằng những ngành học triển vọng nhất là những ngành giúp học sinh dung hòa được cả mục tiêu cá nhân lẫn mục tiêu tài chính. Sau cùng, giá trị thực sự của một tấm bằng không chỉ nằm ở mức lương, mà ở khả năng giúp mỗi người xây dựng một cuộc sống ổn định, ý nghĩa và lâu dài sau khi tốt nghiệp. Ngành học tốt nhất là ngành mà học sinh có thể sử dụng lâu dài và cảm thấy hài lòng khi lựa chọn.
Dù ROI theo ngành là một yếu tố đáng cân nhắc, APUS luôn nhấn mạnh rằng ROI chỉ là một mảnh ghép trong một quyết định mang tính cá nhân cao, cần được đánh giá dựa trên hoàn cảnh riêng của từng học sinh.
Những yếu tố thực tế như lãi suất vay học phí, thời gian ân hạn, phương án trả nợ, chi phí nhà ở và sinh hoạt đều có thể ảnh hưởng rất lớn đến quyết định chọn ngành và chọn hình thức vay. Phân tích ROI trong bài viết này không tính đến những biến số quan trọng đó, vì vậy học sinh và gia đình cần đưa ra lựa chọn dựa trên điều kiện cụ thể của mình.
Chi phí trung bình cho một năm học đại học hiện nay vào khoảng 38.270 USD, tương đương 153.080 USD cho toàn bộ 4 năm học.
Công thức tính ROI: ROI = (Mức lương trung vị sau 5 năm đi làm / Chi phí 4 năm đại học) × 100
| STT | Tên ngành | Thu nhập trung vị hằng năm | Tổng thu nhập trung vị sau 5 năm | ROI sau 5 năm |
| 1 | Engineering | $100,000 | $500,000 | 326.6% |
| 2 | Computer Science & Computer Information Technology | $95,000 | $475,000 | 310.3% |
| 3 | Nursing | $86,000 | $430,000 | 280.9% |
| 4 | Accounting | $80,000 | $400,000 | 261.3% |
| 5 | Biochemistry | $76,000 | $380,000 | 248.2% |
| 6 | Business | $71,000 | $355,000 | 231.9% |
| 6 | Biology | $71,000 | $355,000 | 231.9% |
| 8 | Political Science | $70,000 | $350,000 | 228.6% |
| 8 | Health | $70,000 | $350,000 | 228.6% |
| 10 | Legal Studies | $67,000 | $335,000 | 218.8% |
| 11 | History | $65,000 | $325,000 | 212.3% |
| 12 | Criminal Justice | $60,000 | $300,000 | 196.0% |
| 12 | Communications | $60,000 | $300,000 | 196.0% |
| 14 | Psychology | $55,000 | $275,000 | 179.6% |
| 14 | Agriculture | $55,000 | $275,000 | 179.6% |
| 14 | Liberal Arts | $55,000 | $275,000 | 179.6% |
| 17 | Exercise Science | $54,000 | $270,000 | 176.4% |
| 18 | Education | $52,000 | $260,000 | 169.8% |
| 18 | Social Welfare | $52,000 | $260,000 | 169.8% |
| 20 | Fine Arts | $50,000 | $250,000 | 163.3% |
Danh sách các ngành học phổ biến trong bảng dựa trên những ngành mà học sinh lựa chọn nhiều nhất trong năm 2024. Một số ngành học có nội dung đào tạo tương đồng đã được gộp chung thành một nhóm ngành dựa trên cách phân loại và dữ liệu tương ứng từ Bureau of Labor Statistics (BLS).
Trong một số trường hợp, tên ngành học không trùng khớp hoàn toàn với tên ngành trong dữ liệu BLS, vì vậy dữ liệu của ngành tương đương đã được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán.
Các nghề nghiệp được liệt kê trong bảng đều là những vị trí mà chỉ cần bằng cử nhân là có thể bắt đầu ở cấp độ đầu vào.
| STT | Vị trí công việc | Thu nhập trung vị (2023) | Tổng thu nhập trung vị sau 5 năm làm việc | ROI After 5 Years |
| 1 | Computer and Information Systems Managers | $169,510 | $847,550 | 553.7% |
| 2 | Advertising, Promotions, and Marketing Managers | $156,580 | $782,900 | 511.4% |
| 3 | Aerospace Engineers | $130,720 | $653,600 | 427.0% |
| 4 | Public Relations and Fundraising Managers | $130,480 | $652,400 | 426.2% |
| 5 | Software Developers, Quality Assurance Analysts, and Testers | $130,160 | $650,800 | 425.1% |
| 6 | Information Security Analysts | $120,360 | $601,800 | 393.1% |
| 7 | Physical scientists | $112,280 | $561,400 | 366.7% |
| 8 | Medical and Health Services Managers | $110,680 | $553,400 | 361.5% |
| 9 | Art Directors | $106,500 | $532,500 | 347.9% |
| 10 | Top Executives | $103,840 | $519,200 | 339.2% |
| 11 | Mechanical Engineering | $99,510 | $497,550 | 325.0% |
| 12 | Management Analysts | $99,410 | $497,050 | 324.7% |
| 13 | Civil Engineering | $95,890 | $479,450 | 313.2% |
| 14 | Chemists and Materials Scientists | $87,180 | $435,900 | 284.8% |
| 15 | Registered Nurses | $86,070 | $430,350 | 281.1% |
| 16 | Accountants and Auditors | $79,880 | $399,400 | 260.9% |
| 17 | Social and Community Service Managers | $77,030 | $385,150 | 251.6% |
| 18 | Agricultural and Food Scientists | $76,400 | $382,000 | 249.5% |
| 19 | Police and Detectives | $74,910 | $374,550 | 244.7% |
| 20 | Arbitrators, Mediators, and Conciliators | $71,540 | $357,700 | 233.7% |
| 21 | Fire Inspector | $71,420 | $357,100 | 233.3% |
| 22 | Dietitians and Nutritionists | $69,680 | $348,400 | 227.6% |
| 23 | Human Resources Specialists | $67,650 | $338,250 | 221.0% |
| 24 | Special Education Teachers | $65,910 | $329,550 | 215.3% |
| 25 | High School Teachers | $65,220 | $326,100 | 213.0% |
| 26 | Kindergarten and Elementary School Teachers | $63,670 | $318,350 | 208.0% |
| 27 | Kindergarten and Elementary School Teachers | $63,670 | $318,350 | 208.0% |
| 28 | Therapists (Art, Music, etc.) | $63,650 | $318,250 | 207.9% |
| 29 | Health Education Specialists | $62,860 | $314,300 | 205.3% |
| 30 | Probation Officers and Correctional Treatment Specialists | $61,800 | $309,000 | 201.9% |
| 31 | Paralegals and Legal Assistants | $60,970 | $304,850 | 199.1% |
| 32 | Clinical Laboratory Technologists and Technicians | $60,780 | $303,900 | 198.5% |
| 33 | Graphic Designers | $58,910 | $294,550 | 192.4% |
| 34 | Social Workers | $58,380 | $291,900 | 190.7% |
| 35 | Archivists, Curators, and Museum Workers | $57,120 | $285,600 | 186.6% |
| 36 | Exercise Physiologists | $54,860 | $274,300 | 179.2% |
| 37 | Biological Technicians | $51,430 | $257,150 | 168.0% |
| 38 | Educational Instruction and Library Workers | $49,800 | $249,000 | 162.7% |
| 39 | Agricultural Inspectors | $48,010 | $240,050 | 156.8% |
| 40 | Coaches and Scouts | $45,910 | $229,550 | 150.0% |
Trong bối cảnh thị trường tuyển sinh và định hướng ngành học ngày càng cạnh tranh và nhiều biến động, việc chuẩn bị cho đại học không còn chỉ là chọn một ngôi trường hay một ngành học “có vẻ tốt”, mà là hiểu rõ năng lực, giá trị và định hướng dài hạn của chính mình. Đó cũng là lý do APUS luôn bắt đầu từ việc đồng hành cùng học sinh và gia đình để làm rõ bản sắc, xây dựng chiến lược hồ sơ và lựa chọn lộ trình phù hợp nhất với từng em. APUS tin rằng, khi học sinh hiểu mình là ai và mình muốn đi đâu, mọi quyết định tiếp theo từ chọn trường, chọn ngành đến xây dựng hồ sơ sẽ trở nên chủ động, bền vững và đúng đắn hơn.
Để bắt đầu hành trình này, các em có thể đặt lịch tư vấn 1:1 cùng đội ngũ chuyên gia của APUS tại đây để có cho mình những lời khuyên phù hợp nhé!
Liên hệ
Tầng 16, Tòa nhà 54A Nguyễn Chí Thanh, phường Láng, Hà Nội
(+84) 98 2028 888
(+84) 98 5555 468
info@apusvietnam.com
© 2015 APUS Vietnam. All right reserved