
Nhắc đến đại học Mỹ, nhiều người thường nghĩ ngay đến một hành trình đầy màu sắc, những năm tháng sinh viên sôi động, cơ hội học tập và phát triển trong một môi trường giáo dục hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, song song với những hình ảnh đó là một thực tế không thể bỏ qua, chi phí đại học ngày càng cao và gánh nặng nợ sinh viên đang trở thành mối quan tâm lớn của hàng triệu gia đình.
Vì sao chi phí đại học tại Mỹ lại đắt đỏ đến vậy, và liệu tấm bằng đại học có còn là khoản đầu tư xứng đáng với tất cả các em học sinh hay không. Để trả lời câu hỏi này, APUS cùng các em nhìn lại lịch sử hình thành của hệ thống giáo dục đại học Mỹ, cách hệ thống tài chính vận hành, và những tác động rất thật mà sinh viên đang trực tiếp trải qua ngày hôm nay.
Nếu nhìn lại lịch sử, đại học ở Mỹ từng không phải là con đường dành cho số đông. Trường đại học đầu tiên của Mỹ, Harvard, được thành lập từ năm 1636, và khóa tốt nghiệp đầu tiên vào năm 1642 chỉ có vỏn vẹn 9 sinh viên. Trong suốt hàng trăm năm sau đó, giáo dục đại học chủ yếu dành cho một nhóm rất nhỏ, thường là nam giới, thuộc tầng lớp có điều kiện kinh tế và địa vị xã hội.
Mọi thứ bắt đầu thay đổi mạnh mẽ sau Thế chiến thứ hai. Năm 1944, chính phủ Mỹ ban hành G.I. Bill, cho phép các cựu binh được hỗ trợ tài chính để theo học đại học. Học phí được chi trả, sách vở, phòng thí nghiệm và nhiều chi phí học tập khác cũng được hỗ trợ. Chỉ vài năm sau, gần một nửa sinh viên đại học tại Mỹ là các cựu chiến binh. Đây là bước ngoặt lớn, không chỉ mở rộng cánh cửa đại học, mà còn thay đổi hoàn toàn cách các gia đình Mỹ nhìn về tương lai giáo dục của con cái mình.
Tuy nhiên, cơ hội đó không đến một cách công bằng với tất cả mọi người. Phụ nữ và người da màu vẫn gặp rất nhiều rào cản trong việc tiếp cận nguồn hỗ trợ học phí và cơ hội nhập học, do sự phân biệt tồn tại cả ở các trường đại học lẫn hệ thống ngân hàng thời kỳ đó.
Đến thập niên 1950, bối cảnh quốc tế tiếp tục tác động mạnh đến giáo dục Mỹ. Sự kiện Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik năm 1957 đã tạo ra làn sóng lo ngại lớn tại Mỹ, khiến việc học khoa học và toán học trở thành một ưu tiên mang tính quốc gia. Giáo dục không chỉ còn là lựa chọn cá nhân, mà gắn với tinh thần cạnh tranh và lòng yêu nước.
Sang thập niên 1960, phong trào dân quyền tiếp tục mở rộng cánh cửa đại học cho phụ nữ và các cộng đồng thiểu số. Ở thời điểm này, chi phí học đại học tại nhiều bang vẫn rất thấp. Tại hệ thống Đại học California, sinh viên gần như không phải đóng học phí nếu là cư dân trong bang, chỉ cần trả phí đăng ký dưới 1.000 USD mỗi năm.
Nhưng từ thập niên 1970 trở đi, mọi thứ bắt đầu đổi chiều. Phản ứng của người nộp thuế với chi tiêu công gia tăng khiến ngân sách nhà nước dành cho giáo dục đại học dần bị cắt giảm. Quan điểm “ai sử dụng thì người đó trả tiền” trở nên phổ biến hơn. Cũng từ đây, hệ thống vay vốn sinh viên bắt đầu bùng nổ, đặt nền móng cho bài toán chi phí đại học mà các gia đình Mỹ đang đối mặt ngày nay.
Tính đến năm 2018, hơn 3 triệu người Mỹ dự kiến tốt nghiệp đại học mỗi năm. Đại học đã thực sự trở thành một con đường “đại chúng”. Nhưng chính sự mở rộng quy mô nhanh chóng này, trong bối cảnh nguồn hỗ trợ công ngày càng thu hẹp, đã góp phần đẩy chi phí đại học lên mức cao chưa từng có.
Ngày nay, giáo dục đại học tại Mỹ được vận hành bởi ba nhóm trường chính, và dù tất cả đều thu học phí, cách họ tạo ra và phụ thuộc vào nguồn tiền lại rất khác nhau.
Nhóm thứ nhất là các trường công lập, thường là các đại học bang như SUNY (State University of New York) là một hệ thống các trường đại học, cao đẳng công lập lớn nhất tại bang New York, Hoa Kỳ hay Iowa State. Theo truyền thống trước đây, những trường này nhận được phần lớn ngân sách từ chính phủ bang, nhờ đó học phí cho sinh viên trong bang tương đối thấp. Tuy nhiên, trong hơn một thập kỷ trở lại đây, ngân sách dành cho giáo dục đại học công lập liên tục bị cắt giảm. Trên thực tế, đến năm 2017, các bang tại Mỹ chi cho giáo dục đại học còn ít hơn cả năm 2008, thời điểm trước khủng hoảng kinh tế. Điều này đồng nghĩa với việc các trường buộc phải tăng học phí để bù đắp, và gánh nặng được chuyển trực tiếp sang sinh viên và gia đình.
Nhóm thứ hai là các trường tư thục vì lợi nhuận, như University of Phoenix hay DeVry University. Nguồn tài chính của các trường này đến từ nhà đầu tư và cổ đông. Việc mở rộng tuyển sinh và tối đa hóa doanh thu trở thành ưu tiên hàng đầu. Nhiều sinh viên chọn con đường này vì lời hứa về tính linh hoạt và khả năng đi thẳng vào thị trường lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tỷ lệ sinh viên không hoàn thành chương trình và tỷ lệ vỡ nợ tại nhóm trường này cao hơn đáng kể so với các nhóm còn lại.
Nhóm thứ ba là các trường tư thục phi lợi nhuận, bao gồm nhiều trường danh tiếng như Yale hay American University. Các trường này nhận học phí, nhưng đồng thời có nguồn thu lớn từ quỹ hiến tặng và các nhà tài trợ. Một điểm ít người để ý là dù học phí niêm yết tại các trường này rất cao, mức giá mà sinh viên thực tế phải trả thường thấp hơn nhiều nhờ các gói hỗ trợ tài chính và học bổng. Tuy nhiên, gần một nửa học phí bậc đại học tại các trường phi lợi nhuận lại được dùng để hỗ trợ tài chính cho chính sinh viên khác, tạo nên một cơ chế “chia sẻ chéo” trong nội bộ hệ thống.
Bên cạnh sự thay đổi về nguồn ngân sách, một yếu tố khác góp phần đẩy chi phí đại học tăng mạnh là cuộc cạnh tranh danh tiếng giữa các trường. Kể từ khi bảng xếp hạng các trường đại học của U.S. News and World Report ra đời vào năm 1983, các trường bắt đầu theo dõi rất sát thứ hạng của mình. Để thu hút sinh viên giỏi và cải thiện hình ảnh, nhiều trường tăng học phí cơ bản rồi sử dụng nguồn tiền đó để cấp học bổng dựa trên thành tích, đầu tư vào cơ sở vật chất, ký túc xá, phòng thí nghiệm và các tiện ích mới.
Ngay cả khi đã tính đến lạm phát, học phí tại cả các trường công lập và tư thục ở Mỹ vẫn đã tăng gấp đôi kể từ cuối thập niên 1980. Năm 2017 cũng là lần đầu tiên trong lịch sử, phần lớn các trường công lập nhận được nhiều tiền từ học phí hơn là từ ngân sách chính phủ. Khi ngân sách nhà nước tiếp tục bị cắt giảm mà các trường vẫn phải duy trì hoạt động và sức cạnh tranh, việc tăng học phí gần như trở thành lựa chọn duy nhất.
Kết quả là gánh nặng tài chính được chuyển dần từ xã hội sang cá nhân. Trung bình, một sinh viên Mỹ tốt nghiệp với khoảng 37.000 USD nợ học phí, và tổng nợ sinh viên trên toàn nước Mỹ đã lên tới khoảng 1.500 tỷ USD. Đây không còn là vấn đề của riêng từng gia đình, mà là hệ quả của cả một hệ thống vận hành dựa nhiều vào vay mượn để duy trì giáo dục đại học.
Đằng sau những con số về học phí và ngân sách là những câu chuyện rất thật của sinh viên, những người bước vào đại học với kỳ vọng lớn nhưng rời đi cùng gánh nặng tài chính kéo dài nhiều năm.
Có những sinh viên vay hàng chục nghìn, thậm chí hàng trăm nghìn USD để đi học, nhưng sau đó nhận ra chương trình không phù hợp, phải bỏ dở giữa chừng, và vẫn phải trả nợ cho một tấm bằng chưa bao giờ hoàn thành. Có người mỗi tháng phải trả tiền vay sinh viên gần bằng tiền thuê nhà, có người cảm thấy mình sẽ phải sống chung với nợ trong suốt phần lớn cuộc đời trưởng thành.
Thực tế cho thấy không phải tất cả sinh viên đều hoàn thành được chương trình đại học mà mình bắt đầu. Chỉ khoảng 57%sinh viên bậc cử nhân tại Mỹ tốt nghiệp trong vòng sáu năm. Với những em rời trường sớm, khoản nợ vẫn còn nguyên, trong khi cơ hội nghề nghiệp chưa chắc đã được cải thiện.
Một số sinh viên tìm đến các trường tư thục vì lợi nhuận với hy vọng có con đường nhanh hơn, thực tế hơn để đi làm. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm trường có tỷ lệ sinh viên vỡ nợ cao nhất. Nhiều em nhận ra sau này rằng những kỹ năng mình học được hoàn toàn có thể tự học, trong khi khoản vay thì vẫn còn đó. Khi trường đóng cửa hoặc gặp rắc rối pháp lý, sinh viên lại càng bị mắc kẹt, không có bảng điểm để chuyển trường, cũng không đủ điều kiện để được xóa nợ.
Ngay cả với các trường tư thục phi lợi nhuận, nơi học phí niêm yết rất cao nhưng có hỗ trợ tài chính, nhiều sinh viên vẫn tốt nghiệp với khoản nợ lớn hơn dự kiến. Áp lực tài chính không chỉ ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp sau này, mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe tinh thần, khả năng tích lũy và những quyết định quan trọng trong cuộc sống cá nhân.
Không khó để hiểu vì sao ngày càng nhiều người Mỹ bắt đầu đặt câu hỏi liệu đại học có còn là con đường phù hợp với tất cả mọi người hay không. Nhiều học sinh bước vào đại học ở tuổi 18 khi chưa thực sự hiểu mình muốn gì, chỉ vì đó được xem là “bước tiếp theo hiển nhiên” sau khi tốt nghiệp trung học. Trong khi đó, thị trường lao động ngày càng đòi hỏi kỹ năng cụ thể, và không phải mọi con đường sự nghiệp đều cần một tấm bằng đại học ngay lập tức.
Tuy vậy, đại học vẫn giữ vai trò quan trọng trong xã hội Mỹ. Dự báo cho thấy phần lớn công việc trong tương lai vẫn yêu cầu người lao động có ít nhất một hình thức giáo dục sau trung học. Vấn đề không nằm ở việc đại học có giá trị hay không, mà là ở chỗ hệ thống hiện tại khiến quá nhiều sinh viên phải trả một cái giá quá đắt cho lựa chọn đó.
Không có một lời giải đơn giản cho bài toán chi phí đại học tại Mỹ. Từ các đề xuất chia sẻ thu nhập sau tốt nghiệp, miễn học phí, đến việc tăng hỗ trợ từ nhà nước hay cải cách hệ thống vay vốn, tất cả đều đang được thử nghiệm. Nhưng điều quan trọng nhất với các em học sinh và gia đình vẫn là hiểu rõ mình đang bước vào một hệ thống như thế nào, và lựa chọn con đường phù hợp nhất với hoàn cảnh, mục tiêu và khả năng của bản thân.
Chính vì những lý do trên, Đại học Mỹ không trở nên đắt đỏ chỉ vì học phí tăng, mà vì cả một hệ thống đã thay đổi trong suốt nhiều thập kỷ. Khi giáo dục đại học mở rộng cho số đông, ngân sách công dần thu hẹp, các trường phải tự tìm cách duy trì hoạt động và cạnh tranh, và phần chi phí đó cuối cùng được chuyển sang sinh viên và gia đình.
Điều này không có nghĩa đại học Mỹ mất đi giá trị. Với nhiều ngành nghề và con đường sự nghiệp, giáo dục đại học vẫn là nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, đại học không còn là lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người tại cùng một thời điểm, và càng không nên là một quyết định được đưa ra chỉ vì áp lực xã hội hay kỳ vọng quen thuộc.
Với APUS, điều quan trọng nhất không phải là thuyết phục các em đi đại học bằng mọi giá, mà là giúp các em hiểu rõ ngôi trường mình đang lựa chọn và quyết định gắn bó, đánh giá đúng khả năng học thuật, tài chính và mục tiêu cá nhân, từ đó xây dựng lộ trình học tập phù hợp và bền vững. Khi lựa chọn được đưa ra trên nền tảng thông tin đầy đủ và sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đại học sẽ trở thành một khoản đầu tư có ý nghĩa, thay vì một gánh nặng kéo dài sau khi tốt nghiệp.
Nếu các em và gia đình đang cân nhắc hoặc trong quá trình chuẩn bị hồ sơ Đại học Mỹ, các em có thể đặt lịch tư vấn 1:1 với APUS qua link này để cùng nhìn lại hồ sơ hiện tại, phân tích các lựa chọn khả thi và xây dựng một kế hoạch học tập rõ ràng, thực tế và phù hợp nhất cho bản thân.
Liên hệ
Tầng 16, Tòa nhà 54A Nguyễn Chí Thanh, phường Láng, Hà Nội
(+84) 98 2028 888
(+84) 98 5555 468
info@apusvietnam.com
© 2015 APUS Vietnam. All right reserved